Kiểm định máy đo nồng độ cồn: Quy trình & thời hạn

Kiểm định máy đo nồng độ cồn
Kiểm định máy đo nồng độ cồn

Kiểm định máy đo nồng độ cồn là một trong những yếu tố quan trọng cần quan tâm khi sử dụng thiết bị đo nồng độ cồn trong hơi thở, đặc biệt với các dòng máy phục vụ kiểm tra chuyên nghiệp, doanh nghiệp, đơn vị vận tải hoặc các trường hợp cần quản lý chặt chẽ kết quả đo.

Tuy nhiên, nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa kiểm định, hiệu chuẩn và kiểm tra độ chính xác của máy đo nồng độ cồn. Đây là những khái niệm có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Vậy kiểm định máy đo nồng độ cồn là gì? Thiết bị nào thuộc diện kiểm định? Quy trình kiểm định gồm những bước nào? Bao lâu phải kiểm định một lần và làm thế nào để nhận biết một máy đã được kiểm định?

Bài viết dưới đây sẽ giải thích chi tiết dựa trên ĐLVN 107:2012 – Phương tiện đo hàm lượng cồn trong hơi thở – Quy trình kiểm định và các quy định về quản lý phương tiện đo nhóm 2.


Kiểm định máy đo nồng độ cồn là gì?

Kiểm định máy đo nồng độ cồn là quá trình kiểm tra, đánh giá một phương tiện đo hàm lượng cồn trong hơi thở theo các yêu cầu kỹ thuật đo lường nhằm xác định thiết bị có đáp ứng quy định hay không.

Nói đơn giản, kiểm định không chỉ kiểm tra xem máy có bật được, có hút hoặc nhận hơi thở và có hiển thị kết quả hay không.

Một thiết bị có thể vẫn hoạt động bình thường nhưng kết quả đo vẫn cần được đánh giá thông qua các phép kiểm tra đo lường.

ĐLVN 107:2012 quy định quy trình kiểm định đối với phương tiện đo hàm lượng cồn trong hơi thở, bao gồm các nội dung kiểm tra bên ngoài, kiểm tra kỹ thuật và kiểm tra đo lường. Trong phần kiểm tra đo lường có các phép kiểm tra như điểm “0”, sai số và độ lặp lại.

Hiểu đơn giản:

Kiểm định = đánh giá thiết bị theo quy trình đo lường được quy định để xác định thiết bị có đáp ứng yêu cầu hay không.

Đây là lý do khái niệm kiểm định đặc biệt quan trọng đối với những thiết bị đo được sử dụng trong các hoạt động có yêu cầu quản lý về đo lường.


Máy đo nồng độ cồn nào thuộc diện phải kiểm định?

Không nên hiểu rằng mọi sản phẩm được bán trên thị trường với tên “máy đo nồng độ cồn” đều có cùng yêu cầu kiểm định.

Trong thực tế có nhiều nhóm sản phẩm:

  • Máy đo nồng độ cồn cá nhân.
  • Máy thổi nồng độ cồn dùng trong doanh nghiệp.
  • Máy kiểm tra nồng độ cồn chuyên dụng.
  • Phương tiện đo sử dụng trong hoạt động kiểm tra chuyên ngành.

Theo quy định về phương tiện đo nhóm 2, phương tiện đo nồng độ cồn trong hơi thở nằm trong danh mục có biện pháp kiểm soát về đo lường và chu kỳ kiểm định. Bảng danh mục quy định các hình thức phê duyệt mẫu, kiểm định ban đầu, định kỳ, sau sửa chữa và chu kỳ kiểm định 12 tháng đối với phương tiện đo này.

Vì vậy, khi xác định một thiết bị có thuộc diện kiểm định hay không, cần xem xét đúng loại phương tiện đo, model và mục đích sử dụng, thay vì chỉ dựa vào tên gọi thương mại của sản phẩm.


Vì sao máy đo nồng độ cồn cần được kiểm định?

Máy đo nồng độ cồn là thiết bị đo. Kết quả hiển thị trên màn hình không nên chỉ được đánh giá bằng việc máy có hoạt động hay không.

Quá trình kiểm định giúp đánh giá thiết bị theo các yêu cầu đo lường cụ thể.

1. Đánh giá khả năng đo của thiết bị

Máy được kiểm tra với các điều kiện và giá trị chuẩn phù hợp để đánh giá khả năng đo.

2. Kiểm soát sai số

Mỗi thiết bị đo đều có giới hạn sai số theo yêu cầu kỹ thuật tương ứng.

ĐLVN 107:2012 quy định các giới hạn sai số khác nhau tùy phạm vi đo và loại kiểm định. Ví dụ, với phạm vi đo dưới 0,400 mg/L, sai số cho phép được quy định ở mức 0,020 mg/L đối với kiểm định ban đầu và 0,032 mg/L đối với kiểm định định kỳ.

Điều này cho thấy không thể đánh giá máy đo chỉ bằng câu quảng cáo chung chung như “độ chính xác cao”.

3. Kiểm tra tính ổn định của kết quả

Ngoài sai số, quy trình còn có nội dung kiểm tra độ lặp lại.

Một thiết bị cần cho kết quả phù hợp và ổn định khi thực hiện các phép đo lặp lại trong điều kiện quy định.

4. Xác định tình trạng kiểm định của phương tiện đo

Khi thiết bị đạt yêu cầu kiểm định, thông tin chứng nhận kiểm định giúp xác định tình trạng của phương tiện đo trong phạm vi quản lý tương ứng.


Quy trình kiểm định máy đo nồng độ cồn gồm những bước nào?

Theo ĐLVN 107:2012, quy trình kiểm định có thể khái quát thành các nhóm nội dung chính:

Kiểm tra bên ngoài → Kiểm tra kỹ thuật → Kiểm tra đo lường → Đánh giá kết quả

Trong đó, kiểm tra đo lường bao gồm những phép kiểm tra quan trọng như kiểm tra điểm “0”, kiểm tra sai số và kiểm tra độ lặp lại.

Bước 1: Kiểm tra bên ngoài

Trước tiên, thiết bị được kiểm tra tình trạng bên ngoài và các thông tin nhận dạng.

Mục đích là xác định thiết bị có tình trạng phù hợp để tiếp tục thực hiện các bước kiểm tra tiếp theo hay không.

Các yếu tố có thể được xem xét gồm:

  • Tình trạng bên ngoài.
  • Nhãn hiệu.
  • Model.
  • Số serial.
  • Các bộ phận liên quan.
  • Dấu hiệu hư hỏng hoặc bất thường.

Một chiếc máy có ngoại hình mới hoặc vẫn bật được chưa thể được coi là đã đạt kiểm định.


Bước 2: Kiểm tra kỹ thuật

Thiết bị tiếp tục được kiểm tra về khả năng hoạt động và các chức năng kỹ thuật cần thiết.

Mục đích là xác định máy có hoạt động phù hợp trước khi thực hiện các phép kiểm tra đo lường.

Đây là điểm cần phân biệt:

Máy hoạt động bình thường ≠ máy đã được kiểm định đạt yêu cầu.


Bước 3: Kiểm tra điểm “0”

Kiểm tra điểm “0” nhằm đánh giá phản ứng của thiết bị trong điều kiện không có hàm lượng cồn ở mức thiết bị có thể phát hiện.

Đây là một trong những phép kiểm tra đo lường được quy định trong ĐLVN 107:2012.


Bước 4: Kiểm tra sai số

Ở bước này, thiết bị được đo với giá trị chuẩn để xác định sai số của kết quả đo.

ĐLVN 107:2012 quy định giới hạn sai số theo từng phạm vi đo. Chẳng hạn:

Phạm vi đo Kiểm định ban đầu Kiểm định định kỳ
< 0,400 mg/L ±0,020 mg/L ±0,032 mg/L
0,400 – 1,000 mg/L 5% giá trị đo 8% giá trị đo
1,000 – 2,000 mg/L 10% giá trị đo 15% giá trị đo
> 2,000 mg/L 20% giá trị đo 30% giá trị đo

Các giới hạn trên được trích từ Bảng 5 của ĐLVN 107:2012.

Đây cũng là lý do người mua máy đo nồng độ cồn chính hãng nên xem thông số kỹ thuật cụ thể của từng model thay vì chỉ nhìn vào một con số “độ chính xác”.


Bước 5: Kiểm tra độ lặp lại

Độ lặp lại cho biết mức độ ổn định của thiết bị khi thực hiện nhiều phép đo trong điều kiện kiểm tra.

Theo ĐLVN 107:2012, phép kiểm tra độ lặp lại được thực hiện bằng cách đo nhiều lần liên tiếp một giá trị khí chuẩn được lựa chọn theo quy trình.

Điều này rất quan trọng vì một máy có thể cho một kết quả phù hợp trong một lần đo nhưng chưa đủ cơ sở để đánh giá toàn bộ khả năng đo của thiết bị.


Máy đo nồng độ cồn kiểm định bao lâu một lần?

Đây là câu hỏi rất phổ biến khi tìm kiếm thông tin về máy thổi nồng độ cồn có kiểm định.

Theo danh mục phương tiện đo nhóm 2, phương tiện đo nồng độ cồn trong hơi thở có chu kỳ kiểm định định kỳ 12 tháng. Quy định cũng thể hiện các hình thức kiểm định ban đầu, định kỳ và sau sửa chữa.

Có thể hiểu đơn giản:

Kiểm định ban đầu → sử dụng → kiểm định định kỳ 12 tháng → tiếp tục kiểm định theo chu kỳ.

Nếu phương tiện đo được sửa chữa trong trường hợp thuộc diện phải kiểm định sau sửa chữa, thiết bị cần được xử lý theo quy định tương ứng.

Lưu ý

Không nên lấy mốc “12 tháng” để kết luận rằng mọi thiết bị bán trên thị trường đều có cùng chế độ kiểm định.

Cần phân biệt giữa:

  • Phương tiện đo thuộc diện quản lý đo lường;
  • Máy đo dùng cho mục đích cá nhân;
  • Thiết bị được nhà sản xuất yêu cầu hiệu chuẩn định kỳ;
  • Thiết bị được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp.

Tem kiểm định máy đo nồng độ cồn có ý nghĩa gì?

Một trong những cách người dùng thường kiểm tra tình trạng của thiết bị là xem tem kiểm định, dấu kiểm định và giấy chứng nhận kiểm định.

Ecall cũng đang sử dụng nhóm thông tin này trong nội dung hướng dẫn về máy đo nồng độ cồn có kiểm định: thiết bị đạt yêu cầu có thể được cấp các hình thức chứng chỉ kiểm định theo quy định như tem, dấu và giấy chứng nhận.

Khi kiểm tra thiết bị, nên đối chiếu:

  • Tên thiết bị.
  • Model.
  • Số serial.
  • Thông tin kiểm định.
  • Thời gian kiểm định.
  • Thời hạn hoặc chu kỳ tương ứng.
  • Tem/dấu trên thiết bị.
  • Giấy chứng nhận đi kèm.

Không nên chỉ nhìn vào tem

Một chiếc tem riêng lẻ không nên được sử dụng làm căn cứ duy nhất để đánh giá toàn bộ thiết bị.

Thông tin trên tem cần được đối chiếu với model, số serial và hồ sơ của đúng thiết bị.


Kiểm định và hiệu chuẩn máy đo nồng độ cồn có giống nhau không?

Không. Kiểm định và hiệu chuẩn là hai khái niệm khác nhau.

Đây là phần rất quan trọng vì cả Alcofind và Ecall đều có nội dung hướng dẫn về hiệu chuẩn máy đo nồng độ cồn. Ecall cũng lưu ý rằng các hãng có quy trình hiệu chuẩn khác nhau và các máy chuyên dụng có thể đồng thời có yêu cầu về hiệu chuẩn và kiểm định tùy trường hợp.

Có thể phân biệt đơn giản:

Nội dung Kiểm định Hiệu chuẩn
Mục đích Đánh giá phương tiện đo theo yêu cầu quản lý đo lường Xác định đặc tính đo lường của thiết bị
Tính chất Gắn với quy định quản lý đo lường đối với phương tiện thuộc diện kiểm định Hoạt động kỹ thuật đo lường
Kết quả Đánh giá đạt/không đạt theo yêu cầu kiểm định Cung cấp thông tin về quan hệ giữa kết quả đo và giá trị chuẩn/tham chiếu
Chu kỳ Theo quy định áp dụng Theo nhà sản xuất, đặc tính thiết bị hoặc yêu cầu sử dụng
Áp dụng Tùy loại phương tiện đo và mục đích sử dụng Có thể áp dụng rộng hơn cho các thiết bị đo

Ví dụ dễ hiểu

Một chiếc máy đo nồng độ cồn có thể cần được hiệu chuẩn định kỳ để duy trì đặc tính đo theo khuyến cáo kỹ thuật.

Trong khi đó, nếu thiết bị thuộc phạm vi phương tiện đo phải kiểm định thì việc kiểm định được thực hiện theo quy định quản lý đo lường.

Hiệu chuẩn không đồng nghĩa với kiểm định.


Máy đo nồng độ cồn cá nhân có cần kiểm định không?

Đây là câu hỏi cần trả lời cẩn thận.

Không nên chỉ nhìn vào tên sản phẩm là “máy đo nồng độ cồn cá nhân” rồi kết luận bắt buộc hoặc không bắt buộc kiểm định.

Cần xác định:

  1. Thiết bị thuộc loại phương tiện đo nào.
  2. Mục đích sử dụng.
  3. Phạm vi quản lý đo lường áp dụng.
  4. Model và tài liệu kỹ thuật.
  5. Cách thiết bị được đưa vào sử dụng.

Nếu dùng để tự kiểm tra

Người dùng thường quan tâm nhiều hơn đến:

  • Công nghệ cảm biến.
  • Độ chính xác.
  • Khoảng đo.
  • Độ phân giải.
  • Thời gian phản hồi.
  • Chu kỳ hiệu chuẩn.
  • Nguồn gốc.
  • Chính sách bảo hành.

Nếu sử dụng trong doanh nghiệp

Ví dụ:

  • Công ty vận tải.
  • Nhà máy.
  • Công trường.
  • Doanh nghiệp có nhiều tài xế.
  • Đơn vị cần kiểm tra nhân viên trước ca làm việc.

Khi đó ngoài thông số đo, cần xem xét thêm:

  • Khả năng lưu trữ dữ liệu.
  • Khả năng in kết quả.
  • Quản lý lịch sử đo.
  • Chu kỳ hiệu chuẩn.
  • Hồ sơ kỹ thuật.
  • Yêu cầu kiểm định nếu thuộc trường hợp áp dụng.

Không phải cứ máy đo nồng độ cồn có cảm biến Fuel Cell là giống nhau

Một điểm khác mà người mua thường bỏ qua là công nghệ cảm biến không phải yếu tố duy nhất để đánh giá một thiết bị.

Trên các sản phẩm Alcofind, có nhiều cách gọi cảm biến như Fuel Cell, Advanced Fuel Cell, Premium Fuel Cell hoặc Professional Fuel Cell tùy dòng sản phẩm. Alcofind cũng khuyến nghị người mua cần xem chính xác model, công nghệ cảm biến, thông số độ chính xác và chu kỳ hiệu chuẩn trước khi lựa chọn.

Vì vậy, khi so sánh hai máy kiểm tra nồng độ cồn, nên xem cả:

  • Loại cảm biến.
  • Đặc tính cảm biến.
  • Khoảng đo.
  • Sai số.
  • Độ phân giải.
  • Tốc độ đo.
  • Số lượng phép đo.
  • Bộ nhớ.
  • Khả năng kết nối.
  • Phương pháp lấy mẫu.
  • Chu kỳ hiệu chuẩn.

Máy đo nồng độ cồn chuyên dụng cần quan tâm những gì?

Nếu sử dụng thiết bị với tần suất cao, nhu cầu lựa chọn sẽ khác với máy cá nhân.

Một số dòng thiết bị chuyên dụng được Ecall giới thiệu có các tính năng như cảm biến Fuel Cell, lưu trữ kết quả, kết nối máy in hoặc hỗ trợ nhiều phương thức đo. Chẳng hạn, Alcofind DA-9000-S được giới thiệu với cảm biến Premium Fuel Cell, khả năng kết nối máy in và lưu trữ kết quả; Andatech Prodigy 2MNE sử dụng cảm biến Fuel Cell và có chế độ đo nhanh cũng như đo với ống thổi.

Trong khi đó, Alcofind AF-50AD được Ecall giới thiệu là dòng máy phục vụ nhu cầu kiểm tra chuyên nghiệp, sử dụng cảm biến Fuel Cell và có nhiều chế độ đo.

Điều này cho thấy khi lựa chọn máy đo nồng độ cồn chuyên dụng, không nên chỉ hỏi:

“Máy có chính xác không?”

Mà nên hỏi:

“Máy có phù hợp với tần suất, môi trường và mục đích sử dụng của tôi không?”


Làm thế nào để kiểm tra một máy đo nồng độ cồn có phù hợp?

Trước khi mua máy thổi nồng độ cồn, bạn có thể kiểm tra theo 7 tiêu chí:

1. Xác định mục đích sử dụng

Cá nhân, doanh nghiệp, nhà máy, vận tải hay kiểm tra chuyên nghiệp?

2. Xác định model

Không nên chỉ so sánh thương hiệu.

Hai model cùng một hãng có thể có cảm biến, khoảng đo và tính năng hoàn toàn khác nhau.

3. Kiểm tra cảm biến

Ưu tiên tìm hiểu loại cảm biến và đặc tính kỹ thuật thay vì chỉ nhìn tên thương mại.

4. Kiểm tra độ chính xác và sai số

Đọc đầy đủ điều kiện đo mà nhà sản xuất sử dụng để công bố thông số.

5. Kiểm tra hiệu chuẩn

Xem nhà sản xuất yêu cầu hiệu chuẩn với chu kỳ bao lâu và đơn vị nào có thể thực hiện.

Alcofind hiện cho biết hãng có mạng lưới phân phối rộng và đội ngũ kỹ thuật được đào tạo để cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn, bảo hành theo chính sách của hãng.

6. Kiểm tra yêu cầu kiểm định

Nếu sử dụng trong trường hợp thuộc phạm vi quản lý đo lường, cần xác định rõ yêu cầu kiểm định đối với đúng loại phương tiện đo.

7. Kiểm tra nguồn gốc và hồ sơ

Một máy đo nồng độ cồn chính hãng nên có thông tin rõ ràng về nhà sản xuất, model, số serial, tài liệu kỹ thuật, bảo hành và dịch vụ sau bán hàng.


Kiểm định có đồng nghĩa với máy luôn cho kết quả chính xác tuyệt đối không?

Không.

Kiểm định không có nghĩa rằng máy sẽ cho một kết quả “tuyệt đối không có sai số”.

ĐLVN 107:2012 quy định các giới hạn sai số cho phép theo từng phạm vi đo và loại kiểm định.

Ngoài đặc tính của thiết bị, kết quả đo còn có thể chịu ảnh hưởng bởi:

  • Cách lấy mẫu hơi thở.
  • Thời điểm đo.
  • Tình trạng kỹ thuật của máy.
  • Điều kiện môi trường.
  • Việc bảo quản thiết bị.
  • Tình trạng cảm biến.
  • Quy trình sử dụng.

Do đó, cần phân biệt:

“Đạt yêu cầu kiểm định” và “không có bất kỳ sai số nào” là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.


Kiểm định máy đo nồng độ cồn ở đâu?

Việc kiểm định cần được thực hiện bởi tổ chức có chức năng và phạm vi phù hợp theo quy định.

Ecall hiện giới thiệu Viện Đo lường Việt Nam là một trong những đơn vị thực hiện kiểm định máy đo nồng độ cồn và dẫn thông tin liên hệ của đơn vị này.

Tuy nhiên, trước khi mang một thiết bị đi kiểm định, nên xác định trước:

  • Model máy.
  • Loại phương tiện đo.
  • Mục đích sử dụng.
  • Hồ sơ thiết bị.
  • Yêu cầu kiểm định áp dụng.

Không nên chỉ mang một chiếc máy bất kỳ đến một địa chỉ và yêu cầu “kiểm định” mà chưa xác định thiết bị có thuộc phạm vi và quy trình tương ứng hay không.


Vì sao nên mua máy đo nồng độ cồn có nguồn gốc rõ ràng?

Khi mua thiết bị đo, giá thành chỉ là một phần của bài toán.

Một thiết bị có nguồn gốc rõ ràng giúp người mua dễ dàng:

  • Xác định model.
  • Kiểm tra thông số kỹ thuật.
  • Tra cứu tài liệu.
  • Thực hiện bảo hành.
  • Hiệu chuẩn khi cần.
  • Thay thế linh kiện/phụ kiện.
  • Kiểm tra tình trạng thiết bị.
  • Xác định yêu cầu kiểm định nếu có.

Đây cũng là lý do Alcofind nhấn mạnh việc kiểm tra nhà sản xuất, model, công nghệ cảm biến, độ chính xác và chu kỳ hiệu chuẩn trước khi mua máy đo nồng độ cồn.


Câu hỏi thường gặp về kiểm định máy đo nồng độ cồn

Kiểm định máy đo nồng độ cồn là gì?

Kiểm định máy đo nồng độ cồn là quá trình kiểm tra, đánh giá phương tiện đo hàm lượng cồn trong hơi thở theo yêu cầu kỹ thuật đo lường nhằm xác định thiết bị có đáp ứng yêu cầu quy định hay không.

Máy đo nồng độ cồn kiểm định bao lâu một lần?

Theo danh mục phương tiện đo nhóm 2, phương tiện đo nồng độ cồn trong hơi thở có chu kỳ kiểm định định kỳ 12 tháng.

Kiểm định và hiệu chuẩn máy đo nồng độ cồn có giống nhau không?

Không. Kiểm định là hoạt động đánh giá phương tiện đo theo yêu cầu quản lý đo lường, trong khi hiệu chuẩn là hoạt động xác định đặc tính đo lường của thiết bị thông qua việc so sánh với chuẩn hoặc giá trị tham chiếu phù hợp.

Máy đo nồng độ cồn cá nhân có cần kiểm định không?

Không nên áp dụng một câu trả lời chung cho mọi sản phẩm. Cần xác định loại thiết bị, mục đích sử dụng và phạm vi quy định quản lý đo lường áp dụng cho thiết bị đó.

Làm sao biết máy đo nồng độ cồn đã được kiểm định?

Có thể kiểm tra tem, dấu kiểm định và giấy chứng nhận kiểm định, đồng thời đối chiếu model, số serial và các thông tin liên quan của đúng thiết bị.

Kiểm định có đảm bảo máy không có sai số không?

Không. Kiểm định đánh giá thiết bị theo các yêu cầu và giới hạn sai số được quy định. Một thiết bị đạt kiểm định vẫn có sai số nằm trong giới hạn cho phép.

ĐLVN 107:2012 là gì?

ĐLVN 107:2012 là văn bản kỹ thuật đo lường Việt Nam quy định quy trình kiểm định phương tiện đo hàm lượng cồn trong hơi thở. Văn bản quy định các nội dung như kiểm tra bên ngoài, kỹ thuật, đo lường, sai số và độ lặp lại.


Kết luận

Kiểm định máy đo nồng độ cồn không đơn giản là kiểm tra xem thiết bị có hoạt động hay không. Đây là quá trình đánh giá phương tiện đo theo các yêu cầu kỹ thuật đo lường cụ thể.

ĐLVN 107:2012 quy định các nội dung kiểm định đối với phương tiện đo hàm lượng cồn trong hơi thở, trong đó có kiểm tra bên ngoài, kiểm tra kỹ thuật, kiểm tra điểm “0”, sai số và độ lặp lại.

Theo quy định về phương tiện đo nhóm 2, phương tiện đo nồng độ cồn trong hơi thở có chu kỳ kiểm định định kỳ 12 tháng, cùng các yêu cầu về kiểm định ban đầu và sau sửa chữa theo trường hợp áp dụng.

Đối với người mua máy đo nồng độ cồn, điều quan trọng là phải phân biệt rõ kiểm định và hiệu chuẩn, đồng thời lựa chọn thiết bị dựa trên đúng mục đích sử dụng, công nghệ cảm biến, thông số kỹ thuật, nguồn gốc, khả năng bảo trì và yêu cầu quản lý đo lường.

Nếu bạn đang cần lựa chọn máy đo nồng độ cồn cá nhân hoặc máy kiểm tra nồng độ cồn chuyên dụng, hãy xác định nhu cầu sử dụng trước khi lựa chọn model để đảm bảo thiết bị phù hợp và có thể được hỗ trợ kỹ thuật, hiệu chuẩn, bảo hành về sau.

Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ kỹ sư Alcofind
Xem chi tiết: Tác giả

0978 331 911

Don`t copy text!